fat chance

fat chance

Fat chance you'll win the lottery with that single ticket.

Định nghĩa

Danh từ (cụm từ cố định, mang tính mỉa mai): - Khả năng rất thấp, gần như không cơ hội thành công: "fat chance" một cách nói mỉa mai, châm biếm để diễn tả rằng một điều đó hầu như không thể xảy ra hoặc xác suất thành công cực kỳ nhỏ. thường được dùng để đáp lại một đề nghị, hy vọng hoặc yêu cầu phi thực tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nghĩ mình có thể trúng số không mua . Không cửa đâu!)
  • ("Cậu nghĩ ấy sẽ cho chúng ta mượn tiền không?" "Không khả năng đâu.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fat chance of that happening": Cơ hội xảy ra điều đó rất thấp.

    • He expects a promotion after only one month? Fat chance of that happening. (Anh ta mong được thăng chức sau chỉ một tháng? Cơ hội xảy ra chuyện đó rất thấp.)
  • "Fat chance" thường đứng một mình như một câu trả lời ngắn gọn, mang sắc thái mỉa mai hoặc thất vọng.

    • "Maybe we can finish this project by tomorrow." "Fat chance!" ("Có lẽ chúng ta có thể hoàn thành dự án này vào ngày mai." "Không cửa đâu!")
Biến thể từ gần giống
  • Slim chance (n): cơ hội mong manh (không mang tính mỉa mai như "fat chance").

    • There's a slim chance we'll arrive on time. ( một cơ hội mong manh chúng ta sẽ đến đúng giờ.)
  • No chance (n): không cơ hội.

    • There's no chance he'll agree to that. (Không cơ hội nào anh ta đồng ý với điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Không cửa: cách nói thông tục trong tiếng Việt, mang nghĩa tương tự.
    • Anh ta muốn mượn xe tôi? Không cửa!
  • Không khả năng: diễn tả sựvọng.
    • Việc đó không khả năng xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chance upon: tình cờ gặp.

    • I chanced upon an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũchợ.)
  • Take a chance: liều lĩnh, thử vận may.

    • He decided to take a chance and invest in the startup. (Anh ta quyết định liều lĩnh đầu vào công ty khởi nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Fat chance / Slim chance: cặp thành ngữ đối lập, "fat chance" (mỉa mai) = "slim chance" (nghĩa đen), cả hai đều chỉ cơ hội nhỏ.

    • "Do you think we'll win?" "Fat chance!" (mỉa mai) = "Slim chance." (nghĩa đen: cơ hội mong manh.)
  • A snowball's chance in hell: cơ hội gần như bằng không (còn mạnh mẽ hơn "fat chance").

    • He has a snowball's chance in hell of getting that job. (Anh ta gần như không cơ hội nhận được công việc đó.)